Chọn độ dày tấm cemboard thế nào cho sàn, vách và trần?
Hướng dẫn chọn độ dày tấm cemboard: 3,5–4,5 mm cho trần, 6–10 mm cho vách, 12–20 mm cho sàn. Kèm chi phí trên mỗi m² và lưu ý về khung đỡ.
Triệu Hổ · Cập nhật

Mục lục bài viết
Tóm tắt: trần dùng 3,5–4,5 mm, vách dùng 6–10 mm, sàn dùng 12–20 mm. Sàn có người sinh hoạt nên chọn từ 16 mm, và khoảng cách thanh đỡ không nên vượt 400–450 mm.
Vì sao độ dày không phải yếu tố duy nhất?
Độ cứng của sàn phụ thuộc vào cả tấm lẫn khung. Tấm dày đặt trên khung thưa vẫn rung, trong khi khung tốt giúp tấm làm việc đúng khả năng. Vì vậy, hãy chọn độ dày cùng lúc với thiết kế khung.
Chi phí tính theo m²
Lấy giá tấm chia cho diện tích tấm 2,98 m² (bảng giá Duraflex tham khảo, chưa tính hao hụt):
- 6 mm: 245.700 ÷ 2,98 ≈ 82.500 đ/m².
- 9 mm: 418.500 ÷ 2,98 ≈ 140.600 đ/m².
- 12 mm: 567.000 ÷ 2,98 ≈ 190.500 đ/m².
- 16 mm: 654.800 ÷ 2,98 ≈ 220.000 đ/m².
- 20 mm: 877.500 ÷ 2,98 ≈ 294.800 đ/m².
Lưu ý riêng cho Đà Nẵng
Mặt ngoài và khu ven biển nên ưu tiên độ dày từ 9 mm trở lên cho vách, đồng thời chống gỉ khung. Xem thêm nhà lắp ghép, nhà xưởng.
Chọn nhanh theo tình huống
- Trần vệ sinh, bếp: tấm làm vách và trần, 4–4,5 mm.
- Chia phòng: vách ngăn nhẹ, 6–8 mm.
- Gác lửng: làm sàn gác lửng, 16–18 mm.
- Kho, sàn đặt đồ nặng: tấm lót sàn, 20 mm và nhờ kỹ sư kiểm tra.
