
Tấm Duraflex Vĩnh Tường tại Đà Nẵng
Tấm xi măng Duraflex Vĩnh Tường tại Đà Nẵng, khổ 1220 × 2440 mm, dày 4–20 mm, không cháy, không amiăng. Dùng làm sàn, vách, trần. Có bảng giá từng độ dày.
Giá tham khảo 171.500 đ – 877.500 đ tùy quy cách. Xem bảng giá
Mục lục bài viết
Ở Đà Nẵng, sàn gỗ ép và vách thạch cao thường là những hạng mục xuống cấp đầu tiên sau vài mùa mưa. Tấm Duraflex Vĩnh Tường là tấm xi măng sợi, không bị mục khi gặp ẩm như vật liệu gốc gỗ, nên hợp với những vị trí đó.
Tại Đà Nẵng, Triệu Hổ bán tấm Duraflex từ 4 đến 20 mm, kho miền Trung ở 30 Hằng Phương Nữ Sĩ. Bảng giá từng độ dày nằm ở cuối trang.

Tấm Duraflex là gì?
Đây là tấm phẳng làm từ xi măng, cát và sợi, được ép rồi hấp áp suất cao (autoclave). Trên thị trường, người mua còn gọi nó là tấm cemboard, tấm xi măng hoặc tấm bê tông nhẹ. Bài phân biệt các tên gọi giải thích rõ hơn.
- Khổ tấm: 1220 × 2440 mm, tức khoảng 2,98 m² mỗi tấm.
- Độ dày: 4; 4,5; 6; 8; 9; 10; 12; 14; 15; 16; 18; 20 mm.
- Hệ số dẫn nhiệt: 0,166 W/mK.
- Tiêu chuẩn chất lượng: ASTM C1186, Type A cho ngoài trời và Type B cho trong nhà.
Chọn độ dày theo vị trí
4 – 4,5 mm: trần
Dùng cho trần chìm, nhất là trần nhà vệ sinh, bếp và tầng hầm. Xem thêm tấm làm vách và trần.
6 – 10 mm: vách và tường bao
Dùng cho vách ngăn trong nhà và tường bao bên ngoài trên khung thép. Xem giải pháp vách ngăn nhẹ.
12 – 20 mm: lót sàn
Dùng thay sàn bê tông đúc hoặc ván ép. Sàn sinh hoạt nên chọn 16–20 mm. Xem tấm lót sàn cemboard.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- Không mục khi gặp ẩm, không bị mối mọt như gỗ ép.
- Không cháy, phù hợp nơi cần hạn chế vật liệu dễ bắt lửa.
- Nhẹ hơn sàn bê tông, có thể dùng ngay sau khi lắp, không phải chờ khô.
- Bề mặt phẳng, dễ sơn, lát gạch hoặc lót sàn gỗ phía trên.
Hạn chế
- Tấm dày khá nặng và có cạnh sắc, nên cần hai người khiêng và mang găng tay.
- Khi cắt sinh nhiều bụi, cần đeo khẩu trang và cắt ở nơi thoáng.
- Độ bền của sàn phụ thuộc nhiều vào khung đỡ. Khung yếu hoặc thưa thì tấm dày vẫn võng.
Hướng dẫn thi công cơ bản
- Đo diện tích, tính số tấm và chuẩn bị khung thép hộp hoặc xà gồ theo thiết kế.
- Lắp khung đúng cao độ. Với sàn, khoảng cách thanh đỡ không nên vượt 400–450 mm.
- Đặt tấm lên khung theo kiểu so le, chừa khe 3–5 mm giữa các tấm.
- Bắt vít tự khoan vào khung, theo hướng dẫn của nhà sản xuất cho từng độ dày.
- Xử lý khe bằng keo mối nối, chống thấm nếu là khu ẩm.
- Hoàn thiện bằng sơn, gạch hoặc lớp phủ sàn.
Lỗi thường gặp: ghép khít tấm không chừa khe, và bỏ qua bước chống gỉ cho khung ở khu vực gần biển.
Giá tấm Duraflex tại Đà Nẵng
Giá phụ thuộc chủ yếu vào độ dày, từ 171.500 đ/tấm với loại 4 mm đến 877.500 đ/tấm với loại 20 mm. Giá trong bảng là giá tham khảo, được chuyển từ website cũ của công ty, nên hãy xác nhận lại khi đặt hàng.
Muốn đối chiếu với dòng khác, xem bài Duraflex hay Smartboard.
Mua tấm Duraflex ở đâu tại Đà Nẵng?
Kho miền Trung của Triệu Hổ ở 30 Hằng Phương Nữ Sĩ (khu Hòa Quý cũ). Gọi 0905 800 247 hoặc nhắn Zalo 0905 588 879, gửi độ dày, số tấm và địa chỉ công trình. Phí và thời gian giao được báo khi xác nhận đơn.
Hình ảnh tấm Duraflex
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Kích thước | 1220 × 2440 mm |
| Độ dày | 4 – 20 mm |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,166 W/mK |
| Khả năng cháy | Không cháy |
| Amiăng | Không chứa amiăng, hàm lượng VOC thấp |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ASTM C1186 – Type A (ngoài trời), Type B (trong nhà) |
Thông số theo nhà sản xuất, có thể thay đổi theo lô hàng. Yêu cầu CO/CQ khi đặt hàng nếu công trình cần nghiệm thu.
Bảng giá Tấm Duraflex Vĩnh Tường tại Đà Nẵng
Giá tham khảo, đơn vị đồng. Giá thực tế thay đổi theo số lượng và thời điểm; gọi 0905 800 247 để nhận báo giá chính xác.
| # | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá (đ) |
|---|---|---|---|
| 1 | Duraflex 4 mm (1220 × 2440) | tấm | 171.500 |
| 2 | Duraflex 4,5 mm (1220 × 2440) | tấm | 197.100 |
| 3 | Duraflex 6 mm (1220 × 2440) | tấm | 245.700 |
| 4 | Duraflex 8 mm (1220 × 2440) | tấm | 364.500 |
| 5 | Duraflex 9 mm (1220 × 2440) | tấm | 418.500 |
| 6 | Duraflex 10 mm (1220 × 2440) | tấm | 499.500 |
| 7 | Duraflex 12 mm (1220 × 2440) | tấm | 567.000 |
| 8 | Duraflex 14 mm (1220 × 2440) | tấm | 591.300 |
| 9 | Duraflex 15 mm (1220 × 2440) | tấm | 607.500 |
| 10 | Duraflex 16 mm (1220 × 2440) | tấm | 654.800 |
| 11 | Duraflex 18 mm (1220 × 2440) | tấm | 762.800 |
| 12 | Duraflex 20 mm (1220 × 2440) | tấm | 877.500 |
Câu hỏi thường gặp
Tấm Duraflex có dùng ngoài trời được không?
Có, nếu được xử lý mối nối và sơn phủ chống thấm đúng cách. Tiêu chuẩn ASTM C1186 Type A là nhóm dành cho ngoài trời, nên khi đặt hàng hãy nói rõ vị trí sử dụng.
Tôi có thể mua lẻ vài tấm không?
Bạn gọi 0905 800 247 để hỏi theo số lượng cụ thể. Phí giao hàng cho đơn nhỏ sẽ được báo khi xác nhận đơn.
Tấm 4 mm có làm sàn được không?
Không nên. Loại 4–4,5 mm dành cho trần. Sàn cần từ 12 mm trở lên, sàn sinh hoạt nên dùng 16–20 mm.
Duraflex khác gì Smartboard?
Cả hai đều là tấm xi măng sợi cùng khổ. Giá hai dòng khá sát ở độ dày 8–12 mm và cách biệt hơn ở các độ dày khác. Xem bảng so sánh giá.
Có giao tấm tới công trình ở Hòa Xuân, Hòa Khánh không?
Bạn gửi địa chỉ công trình khi đặt hàng để được xác nhận lịch và phí giao.
Giải pháp liên quan
Làm sàn gác lửng bằng tấm cemboard tại Đà NẵngLàm sàn gác lửng bằng tấm cemboard 16–20 mm tại Đà Nẵng: cấu tạo, khung đỡ, cách tính số tấm và ví dụ chi phí tiền tấm cho gác 20 m².
Nhà lắp ghép, nhà xưởng ốp tấm cemboard tại Đà NẵngDùng tấm cemboard làm vách bao, sàn cho nhà lắp ghép, nhà xưởng, kho và homestay tại Đà Nẵng: chọn độ dày, chống gió bão và chống gỉ khung ở khu ven biển.Cùng nhóm tấm cemboard

Tấm lót sàn cemboard tại Đà Nẵng
Tấm lót sàn cemboard Duraflex và Smartboard tại Đà Nẵng, dày 12–20 mm, làm sàn gác lửng, sàn kho, sàn kỹ thuật. Có giá từng độ dày và cách tính số tấm.

Tấm cemboard làm vách và trần tại Đà Nẵng
Tấm cemboard làm vách ngăn, tường bao và trần tại Đà Nẵng, Duraflex và Smartboard dày 3,5–10 mm. Có giá từng độ dày và cách tính số tấm cho vách hai mặt.

Tấm Smartboard Thái Lan tại Đà Nẵng
Tấm xi măng Smartboard Thái Lan tại Đà Nẵng, khổ 1220 × 2440 mm, dày 3,5–20 mm, độ giãn nở dưới 0,3%. Dùng làm trần, vách, sàn. Có bảng giá từng độ dày.






